皴理

thuân lí

Hán Việt: thuân lí

Tổng quan

Cấu tạo: 皴 (thuân) + 理 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光