盛氣凌人
thịnh khí lăng nhân
Hán Việt: thịnh khí lăng nhân · Pinyin: shèng qì líng rén
Tổng quan
hách dịch | bắt nạt kiêu ngạo
Nghĩa
Việt
- Cihui hách dịch | bắt nạt kiêu ngạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛气:骄横的气焰;凌:欺凌。以骄横的气势压人。形容傲慢自大,气势逼人。
- Tân Hoa Tự Điển 以骄傲蛮横的气势压人对上奴颜卑膝,对下盛气凌人。
- Tân Hoa Tự Điển 盛气骄横的气焰;凌欺凌。以骄横的气势压人。形容傲慢自大,气势逼人。
Eng
- CC-CEDICT overbearing|arrogant bully
- Cihui 盛氣凌人 hèngqìlíngrén f.e. treat others rudely through arrogance