盞托

trản thác

Hán Việt: trản thác

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指配套使用的茶盏和托盘。

Cấu tạo: 盏 (trản) + 托 (thác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托业 · 托举 · 托付 · 托儿 · 托叶 · 托名 · 托子 · 托孤