相對論性多普勒效應
tương đối luận tính đa phổ lặc hiệu ứng
Hán Việt: tương đối luận tính đa phổ lặc hiệu ứng · Pinyin: xiāng duì lùn xìng duō pǔ lēi xiào yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 論 (luận) + 性 (tính) + 多 (đa) + 普 (phổ) + 勒 (lặc) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)