無常依經 vô thường y kinh Hán Việt: vô thường y kinh Tổng quan (經名)二卷,梁真諦譯。說造佛像之功德及如來之功德。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 依 (y) + 经 (kinh)Hán Việtvô thường y kinhCấu tạo无 + 常 + 依 + 经 · vô + thường + y + kinh nghĩa thành phần: vô + thường + y + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)二卷,梁真諦譯。說造佛像之功德及如來之功德。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無常殺鬼 · 無常觀門 · 無常迅速 · 无常的 · 无常的事物 · 无常鬼 · 無常使 · 無常依