無常觀門

vô thường quan môn

Hán Việt: vô thường quan môn

Tổng quan

(術語)觀世相無常之佛門也。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 常 (thường) + 观 (quan) + 门 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀世相無常之佛門也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

無常依經 · 無常殺鬼 · 無常迅速 · 无常的 · 无常的事物 · 无常鬼 · 無常使 · 無常依