真胝

chân chi

Hán Việt: chân chi

Tổng quan

(天名)Cinti,天名。譯曰善思惟。玄應音義四曰:「真胝:胝,作尸切。此云善思惟,是天名也。」☸

Cấu tạo: 真 (chân) + 胝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)Cinti,天名。譯曰善思惟。玄應音義四曰:「真胝:胝,作尸切。此云善思惟,是天名也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] chân chi (天名)Cinti,天名。譯曰善思惟。玄應音義四曰:「真胝:胝,作尸切。此云善思惟,是天名也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书 · 真事