真艸

chân thảo

Hán Việt: chân thảo

Tổng quan

Cấu tạo: 真 (chân) + 艸 (thảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书 · 真事