真蚬

zhēn xiǎnchân hiện

Hán Việt: chân hiện · Pinyin: zhēn xiǎn

Tổng quan

Corbicula leana, một loài nghêu

Cấu tạo: 真 (chân) + 蜆 (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghêu thật

Eng

  • JMdict Corbicula leana (species of basket clam)
  • Cihui Corbicula leana, a species of clam

ja

  • JMdict 真蜆(ましじみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书 · 真事