眼睜

yǎn zhēngnhãn tĩnh

Hán Việt: nhãn tĩnh · Pinyin: yǎn zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼睛特别明亮。 2.眼看着。

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 睜 (tĩnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼睜睜 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力