睖巡 lèng xún Pinyin: lèng xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.环视。 Cấu tạo: 睖 + 巡 (tuần)Pinyinlèng xúnCấu tạo睖 + 巡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.环视。 Từ liên quan Gần nghĩa巡佐 · 巡兵 · 巡勦 · 巡哨 · 巡回 · 巡堂 · 巡夜 · 巡天