睹睞

đổ lãi

Hán Việt: đổ lãi

Tổng quan

Cấu tạo: 睹 (đổ) + 睐 (lãi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

睹微知著 · 睹景伤情 · 睹物伤情 · 睹物思人 · 睹當 · 睹聞 · 睹貌献飧 · 睹物怀人