矫旨

jiǎo zhǐkiểu chỉ

Hán Việt: kiểu chỉ · Pinyin: jiǎo zhǐ

Tổng quan

chiếu chỉ giả mạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.假托帝王诏命。

Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 旨 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả chiếu
  • VietPhrases chiếu chỉ giả mạo
  • Tần suất từ chiếu chỉ giả mạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.假托帝王诏命。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旨在 · 旨意 · 旨書 · 旨歸 · 旨趣 · 旨酒 · 矫健 · 矫形