短匙

đoản thi

Hán Việt: đoản thi

Tổng quan

cộc, cụt, ngắn ngủn, ống điếu ngắn, tẩu ngắn, (thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì

Cấu tạo: 短 (đoản) + 匙 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

匙子 · 短亭 · 短仓 · 短传 · 短促 · 短信 · 短债 · 短兵