石磴

shí dèngthạch đặng

Hán Việt: thạch đặng · Pinyin: shí dèng

Tổng quan

Bậc đá. Hát nói của Dương Khuê: »Lúc vào động ngắm sơn quynh thạch đắng«

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石级; 石台阶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以石頭鋪砌成的臺階。《初刻拍案驚奇》卷四:「約有十數里,方得石磴,磴有百來級,級盡方是平地。」《儒林外史》第一四回:「過了一個小石橋,照著那極窄的石磴走上去,又是一座大廟。」

Cấu tạo: 石 (thạch) + 磴 (đặng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bậc đá. Hát nói của Dương Khuê: »Lúc vào động ngắm sơn quynh thạch đắng«.; ậc đá. Hát nói của Dương Khuê: »Lúc vào động ngắm sơn quynh thạch đắng«
  • Biên soạn 石磴 hídèng n. stone steps

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以石頭鋪砌成的臺階。《初刻拍案驚奇》卷四:「約有十數里,方得石磴,磴有百來級,級盡方是平地。」《儒林外史》第一四回:「過了一個小石橋,照著那極窄的石磴走上去,又是一座大廟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石级; 石台阶。

Eng

  • Cihui 石磴 hídèng n. stone steps
  • Tần suất từ 石磴 hídèng n. stone steps

other

  • Nguồn khác »Lúc vào động ngắm sơn quynh thạch đắng«

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢