石窌

shí jiào

Pinyin: shí jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古邑名。春秋齐地。故址在今山东省长清县东南。《左传.成公二年》"齐侯以为有礼。既而问之,辟司徒之妻也,予之石窌。"后用以泛指封地。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 窌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古邑名。春秋齐地。故址在今山东省长清县东南。《左传.成公二年》"齐侯以为有礼。既而问之,辟司徒之妻也,予之石窌。"后用以泛指封地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢