石粉

shí fěnthạch phấn

Hán Việt: thạch phấn · Pinyin: shí fěn

Tổng quan

bột talc

Cấu tạo: 石 (thạch) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột talc

Eng

  • JMdict stone dust
  • JMdict feldspar dust
  • JMdict limestone powder
  • Cihui talcum powder

ja

  • JMdict 石粉(いしこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢