石舫

shí fǎngthạch phảng

Hán Việt: thạch phảng · Pinyin: shí fǎng

Tổng quan

Thuyền đá, đình nổi tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

园林中用石头建成的船形建筑物。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 舫 (phảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền đá
  • Tần suất từ Thuyền đá, đình nổi tiếng
  • Biên soạn 石舫 hífǎng n. 1. Marble Boat (in the Summer Palace) 2. stone-boat-shaped pavilion in Chinese gardens

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 园林中用石头建成的船形建筑物。

Eng

  • Cihui Marble Boat, famous pavilion
  • Tần suất từ 石舫 hífǎng n. 1. Marble Boat (in the Summer Palace) 2. stone-boat-shaped pavilion in Chinese gardens

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢