砰擊

pēng jī

Pinyin: pēng jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撞击; 冲击。

Cấu tạo: 砰 + 擊 (kích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擊下 · 擊中 · 击伤 · 擊倒 · 击出 · 擊刺 · 擊劍 · 击发