砲位 pháo vị Hán Việt: pháo vị Tổng quan Cấu tạo: 砲 (pháo) + 位 (vị)Hán Việtpháo vịCấu tạo砲 + 位 · pháo + vị nghĩa thành phần: pháo + vị Từ liên quan Gần nghĩa位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子