碌碌无奇

lù lù wú qílục lục vô kì

Hán Việt: lục lục vô kì · Pinyin: lù lù wú qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平凡,无特殊才能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

才能平庸而不特出。《幼學瓊林.卷一.武職類》:「韓信將兵,多多益善; 毛遂機眾,碌碌無奇。」

Cấu tạo: 碌 (lục) + 碌 (lục) + 無 (vô) + 奇 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平凡,无特殊才能。

Từ liên quan

Gần nghĩa

碌碌无闻 · 无奇不有 · 碌碌无为 · 碌碌无能 · 碌碌寡合 · 碌碌无才 · 碌碌庸庸 · 碌碌庸才