碑石

bēi shíbi thạch

Hán Việt: bi thạch · Pinyin: bēi shí

Tổng quan

bia đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

刻有文字作為紀念的石頭。北周.庾信〈預麟趾殿校書和劉儀同〉詩:「芸香上延閣,碑石向鴻都。」

Cấu tạo: 碑 (bi) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia đứng để khắc chữ
  • Tần suất từ bia đá , bia đứng để khắc chữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻有文字作為紀念的石頭。北周.庾信〈預麟趾殿校書和劉儀同〉詩:「芸香上延閣,碑石向鴻都。」

Eng

  • JMdict stone monument
  • Cihui stele; vertical stone tablet for carved inscriptions
  • Tần suất từ stele; vertical stone tablet for carved inscriptions

ja

  • JMdict 碑石(ひせき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢