碧瀲 bích liễm Hán Việt: bích liễm Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 潋 (liễm)Hán Việtbích liễmCấu tạo碧 + 潋 · bích + liễm nghĩa thành phần: bích + liễm Từ liên quan Gần nghĩa碧光 · 碧土 · 碧桃 · 碧汉 · 碧江 · 碧池 · 碧波 · 碧海