碱度

jiǎn dùdảm độ

Hán Việt: dảm độ · Pinyin: jiǎn dù

Tổng quan

tính ba-zơ; độ ba-zơ

Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ kiềm
  • Biên soạn 鹼度 iǎndù n. degree of alkalinity

Eng

  • Cihui alkalinity

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏