碱斑

jiǎn bāndảm ban

Hán Việt: dảm ban · Pinyin: jiǎn bān

Tổng quan

vết kiềm

Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết kiềm

Eng

  • Cihui alkali spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶 · 斑杖