碾槌

niǎn chuíniễn chùy

Hán Việt: niễn chùy · Pinyin: niǎn chuí

Tổng quan

chày giã

Cấu tạo: 碾 (niễn) + 槌 (chùy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chày
  • Biên soạn 碾槌 iǎnchuí n. pestle

Eng

  • Cihui pestle

Từ liên quan

Gần nghĩa

槌墪 · 槌球 · 槌砧 · 碾压 · 碾场 · 碾坊 · 碾子 · 碾的