磚瓦

zhuān wǎchuyên ngõa

Hán Việt: chuyên ngõa · Pinyin: zhuān wǎ

Tổng quan

ngói và gạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指磚塊、瓦片等建築材料。如:「鄰居正在整修房子,磚瓦碎片散落滿地。」

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 瓦 (ngõa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch ngói
  • VietPhrases ngói
  • Tần suất từ ngói (để lợp nhà), đá lát; ca rôi, gạch vuông,(thân mật) mũ chóp cao, (xem) loose, (nghĩa bóng) đang trác táng, lợp ngói, lát đá; lát gạch vuông, bắt phải giữ bí mật; chuyên ngõa: ngói; ngói
  • Biên soạn 磚瓦 huān-wǎ n. brick and tile

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指磚塊、瓦片等建築材料。如:「鄰居正在整修房子,磚瓦碎片散落滿地。」

Eng

  • Cihui tiles and bricks
  • Tần suất từ 磚瓦 huān-wǎ n. brick and tile

Đức

  • Handedict Fliese, Kachel

Từ liên quan

Gần nghĩa

磚瓦廠 · 瓦亮 · 瓦作 · 瓦全 · 瓦刀 · 瓦利 · 瓦剌 · 瓦匠