磨礱

mó lóngma lung

Hán Việt: ma lung · Pinyin: mó lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"磨礲"。亦作"磨垄"。 2.磨石。 3.磨治。 4.磨练; 切磋。 5.折磨。

Cấu tạo: 磨 (ma) + 礱 (lung)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tiết Xiển Đề Chiếu Thiền sư trong GTPĐL q
  • Nguồn khác 27 ghi: 鐵剛刀自利、不用苦磨礱。 Dao có chất thép tốt tự bén, chẳng cần nhọc công mài giũa

Từ liên quan

Gần nghĩa

砻糠 · 磨主 · 磨人 · 磨傷 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去