磨螘 ma nghĩ Hán Việt: ma nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 螘 (nghĩ)Hán Việtma nghĩCấu tạo磨 + 螘 · ma + nghĩ nghĩa thành phần: ma + nghĩ Từ liên quan Gần nghĩa磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨