礧硌

Tổng quan

Cấu tạo: 礧 (lôi) + 硌

Từ liên quan

Gần nghĩa

礧石 · 硌窝儿 · 硌窩兒 · 硌吱 · 硌硌 · 硌硬 · 硌磴 · 硌蹴