社會主義市場經濟體制
xã hội chủ nghĩa thị tràng kinh tể thể chế
Hán Việt: xã hội chủ nghĩa thị tràng kinh tể thể chế · Pinyin: shè huì zhǔ yì shì chǎng jīng jì tǐ zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 體 (thể) + 制 (chế)