社會主義基本經濟規律

shè huì zhǔ yì jī běn jīng jì guī lǜ xã hội chủ nghĩa cơ bổn kinh tể quy luật

Hán Việt: xã hội chủ nghĩa cơ bổn kinh tể quy luật · Pinyin: shè huì zhǔ yì jī běn jīng jì guī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa) + (cơ) + (bổn) + (kinh) + (tể) + (quy) + (luật)