祕器 mì qì·bí khí Hán Việt: bí khí · Pinyin: mì qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棺材。 Cấu tạo: 祕 (bí) + 器 (khí)Pinyinmì qìHán Việtbí khíTừ loạidanhCấu tạo祕 + 器 · bí + khí nghĩa thành phần: bí + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan tài Từ liên quan Gần nghĩa器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械