祖國和平統一委員會
tổ quốc hòa bình thống nhất ủy viên hội
Hán Việt: tổ quốc hòa bình thống nhất ủy viên hội · Pinyin: zǔ guó hé píng tǒng yī wěi yuán huì
Tổng quan
Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Cấu tạo: 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Eng
- CC-CEDICT Committee for Peaceful Reunification of the Fatherland (North Korean)
- Cihui Committee for Peaceful Reunification of the Fatherland (North Korean)