祝好

zhù hǎochúc hảo

Hán Việt: chúc hảo · Pinyin: zhù hǎo

Tổng quan

chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)

Cấu tạo: 祝 (chúc) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúc tốt đẹp

Eng

  • Cihui wish you all the best! (when signing off on a correspondence)

Đức

  • Handedict Gruß

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交