祝您健康

chúc nâm kiện khang

Hán Việt: chúc nâm kiện khang

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ anh

Cấu tạo: 祝 (chúc) + 您 (nâm) + 健 (kiện) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chúc sức khỏe
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ anh

Từ liên quan

Gần nghĩa

健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 健康地 · 健康的 · 健康不佳