神仙下凡

thần tiên hạ phàm

Hán Việt: thần tiên hạ phàm

Tổng quan

thần tiên hạ phàm

Cấu tạo: 神 (thần) + 仙 (tiên) + 下 (hạ) + 凡 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần tiên hạ phàm
  • VietPhrases thần tiên hạ phàm
  • Biên soạn 神仙下凡 hénxiānxiàfán f.e. Immortals descend to the earth

Eng

  • Cihui 神仙下凡 hénxiānxiàfán f.e. Immortals descend to the earth

Từ liên quan

Gần nghĩa

神仙中人 · 神仙家庭 · 神仙浮屠 · 神仙人 · 神仙会 · 神仙吏 · 神仙尉 · 神仙手