神經官能性憂鬱障礙

shén jīng guān néng xìng yōu yù zhàng ài thần kinh quan năng tính ưu úc chướng ngại

Hán Việt: thần kinh quan năng tính ưu úc chướng ngại · Pinyin: shén jīng guān néng xìng yōu yù zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (quan) + (năng) + (tính) + (ưu) + (úc) + (chướng) + (ngại)