票㨿

PHIẾU CỨ

Hán Việt: PHIẾU CỨ

Tổng quan

Tấm giấy làm bằng

Cấu tạo: 票 (phiếu) + 㨿

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy làm bằng

Từ liên quan

Gần nghĩa

票价 · 票决 · 票券 · 票動 · 票卡 · 票友 · 票号 · 票姚