禁止吸烟

jìn zhǐ xī yāncấm chỉ hấp yên

Hán Việt: cấm chỉ hấp yên · Pinyin: jìn zhǐ xī yān

Tổng quan

Cấm hút thuốc!

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 吸 (hấp) + 煙 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấm hút thuốc
  • Tần suất từ cấm hút thuốc
  • Biên soạn v.p. No smoking

Eng

  • Cihui No smoking!
  • Tần suất từ v.p. No smoking

Đức

  • Handedict Rauchen verboten!

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁止令行 · 吸烟中毒 · 禁止使用 · 禁止入内 · 禁止反言 · 禁止外出 · 禁止接近 · 禁止翻供