禁止賭博

cấm chỉ đổ bác

Hán Việt: cấm chỉ đổ bác

Tổng quan

Cấm cờ bạc, cấm đánh bạc.☸

Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 赌 (đổ) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cấm cờ bạc, cấm đánh bạc.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

禁止令行 · 禁止使用 · 禁止入内 · 禁止反言 · 禁止吸烟 · 禁止外出 · 禁止接近 · 禁止翻供