禮心

lễ tâm

Hán Việt: lễ tâm

Tổng quan

Lòng kính trọng — Cũng chỉ tiền bạc vật dụng đem biếu người khác để tỏ lòng kính trọng, lòng thành. Đoạn trường tân thanh có câu: »Họ chung ra sức giúp vì. Lễ tâm đã đặt tụng kì cũng xong«

Cấu tạo: 礼 (lễ) + 心 (tâm)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ tiền bạc vật dụng đem biếu người khác để tỏ lòng kính trọng, lòng thành

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭