禱塞 dǎo sāi·đảo tắc Hán Việt: đảo tắc · Pinyin: dǎo sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祷赛。 Cấu tạo: 禱 (đảo) + 塞 (tắc)Pinyindǎo sāiHán Việtđảo tắcCấu tạo禱 + 塞 · đảo + tắc nghĩa thành phần: đảo + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺