禽龙

qín lóngcầm long

Hán Việt: cầm long · Pinyin: qín lóng

Tổng quan

khủng long iguanodon

Cấu tạo: 禽 (cầm) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng long Iguanodon
  • Tần suất từ thằn lằn răng giông (hoá thạch)
  • Biên soạn iguanodon M:¹tiáo

Eng

  • Cihui iguanodon
  • Tần suất từ n. <paleo.> iguanodon M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Iguanodon (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

禽兽 · 禽獸 · 禽畜 · 禽类 · 禽蛋 · 禽言 · 禽魚 · 禽鸟