禿空

ngốc không

Hán Việt: ngốc không

Tổng quan

(術語)斥方廣道人之惡取空為禿空,法界之萬德一無所具,故名為禿。止觀七曰:「正法大城金剛寶藏,具足無缺何所而無,豈容禿空而已!」☸

Cấu tạo: 秃 (ngốc) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)斥方廣道人之惡取空為禿空,法界之萬德一無所具,故名為禿。止觀七曰:「正法大城金剛寶藏,具足無缺何所而無,豈容禿空而已!」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

禿丁 · 禿人 · 禿发 · 禿嚕 · 禿奴 · 禿筆 · 禿翁 · 禿頂