种族语意翻译
chủng tộc ngữ ý phiên dịch
Hán Việt: chủng tộc ngữ ý phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 語 (ngữ) + 意 (ý) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dịch dân tộc ngữ nghĩa
- Biên soạn 種族語意翻譯 hǒngzú yǔyì fānyì n. <lg.> ethno-semantic translation
Eng
- Cihui 種族語意翻譯 hǒngzú yǔyì fānyì n. <lg.> ethno-semantic translation