翻译质素评估

phiên dịch chất tố bình cổ

Hán Việt: phiên dịch chất tố bình cổ

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 質 (chất) + 素 (tố) + 評 (bình) + 估 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá chất lượng dịch
  • Biên soạn translation quality assessment

Eng

  • Cihui 翻譯質素評估 ānyì zhìsù pínggū n. <lg.> translation quality assessment

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯名義集 · 翻译的准确性 · 翻译从业员 · 翻译对等词 · 翻译工作室 · 翻译工作量 · 翻译成日语