科普特語埃及人福音
khoa phổ đặc ngữ ai cập nhân phúc âm
Hán Việt: khoa phổ đặc ngữ ai cập nhân phúc âm · Pinyin: kē pǔ tè yǔ āi jí rén fú yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 科 (khoa) + 普 (phổ) + 特 (đặc) + 語 (ngữ) + 埃 (ai) + 及 (cập) + 人 (nhân) + 福 (phúc) + 音 (âm)