秘密政党

bí mật chánh đảng

Hán Việt: bí mật chánh đảng

Tổng quan

xã hội đen; băng đảng tội phạm Mafia, (chính trị) nhóm đứng trong bóng tối để giật dây

Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 政 (chánh) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng đảng tội phạm Mafia, (chính trị) nhóm đứng trong bóng tối để giật dây

Từ liên quan

Gần nghĩa

政党制度 · 政党领袖 · 秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密文字