秘密不翻 bí mật bất phiên Hán Việt: bí mật bất phiên Tổng quan (術語)五種不翻之一。如陀羅尼以秘密之故不翻譯也。☸ Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 不 (bất) + 翻 (phiên)Hán Việtbí mật bất phiênCấu tạo祕 + 密 + 不 + 翻 · bí + mật + bất + phiên nghĩa thành phần: bí + mật + bất + phiên Nghĩa ViệtCihui (術語)五種不翻之一。如陀羅尼以秘密之故不翻譯也。☸Tần suất từ [bktd] bí mật bất phiên (術語)五種不翻之一。如陀羅尼以秘密之故不翻譯也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa秘密上乘 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器 · 秘密活动